遅 - TRÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trễ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: おく.れる,  おく.らす,  おそ.い

Âm On: チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尸 羊 辶

Gợi ý cách nhớ: Xe chở xác chết (尸) con dê (羊) đi xa (辶) nên đến muộn (遅)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

遅 - TRÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trễ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: おく.れる,  おく.らす,  おそ.い

Âm On: チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 尸 羊 辶

Gợi ý cách nhớ: Xe chở xác chết (尸) con dê (羊) đi xa (辶) nên đến muộn (遅)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

遅