遂 - TOẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Toại nguyện

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun: と.げる,  つい.に

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 豕 辶 八

Gợi ý cách nhớ: 2 (' ') lần bị trục xuất (逐) con lợn đều toại nguyện (遂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

遂 - TOẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Toại nguyện

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun: と.げる,  つい.に

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 豕 辶 八

Gợi ý cách nhớ: 2 (' ') lần bị trục xuất (逐) con lợn đều toại nguyện (遂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

遂