逆 - NGHỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trái ngược

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: さか,  さか.さ,  さか.らう

Âm On: ギャク,  ゲキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 屰 辶

Gợi ý cách nhớ: Cỏ non (䒑屮) đang mọc, bị lũ trẻ đi xa (辶) đến nghịch (逆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

逆 - NGHỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trái ngược

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: さか,  さか.さ,  さか.らう

Âm On: ギャク,  ゲキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 屰 辶

Gợi ý cách nhớ: Cỏ non (䒑屮) đang mọc, bị lũ trẻ đi xa (辶) đến nghịch (逆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
逆