農 - NÔNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nông nghiệp

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 13

Âm Kun:

Âm On: ノウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 曲 辰

Gợi ý cách nhớ: Ca khúc (曲) của thần (辰) nông nghiệp (農)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

農 - NÔNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nông nghiệp

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 13

Âm Kun:

Âm On: ノウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 曲 辰

Gợi ý cách nhớ: Ca khúc (曲) của thần (辰) nông nghiệp (農)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
農