辞 - TỪ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Từ điển

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 13

Âm Kun: や.める,  いな.む

Âm On: ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 舌 辛

Gợi ý cách nhớ: Lưỡi (舌) ăn đồ cay (辛) phải từ từ (辞) thôi!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

辞 - TỪ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Từ điển

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 13

Âm Kun: や.める,  いな.む

Âm On: ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 舌 辛

Gợi ý cách nhớ: Lưỡi (舌) ăn đồ cay (辛) phải từ từ (辞) thôi!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
辞