設 - THIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thiết bị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: もう.ける

Âm On: セツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 殳

Gợi ý cách nhớ: Nói chuyện (言) với kẻ thù (殳) bằng thiết bị (設) đặc biệt

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

設 - THIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thiết bị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: もう.ける

Âm On: セツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 殳

Gợi ý cách nhớ: Nói chuyện (言) với kẻ thù (殳) bằng thiết bị (設) đặc biệt

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
設