観 - QUAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quan sát

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 18

Âm Kun: み.る,  しめ.す

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂉 隹 見

Gợi ý cách nhớ: Buổi trưa (午) con chim (隹) đang nhìn (見) là quan sát (観)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

観 - QUAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quan sát

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 18

Âm Kun: み.る,  しめ.す

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂉 隹 見

Gợi ý cách nhớ: Buổi trưa (午) con chim (隹) đang nhìn (見) là quan sát (観)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
観