虫 - TRÙNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Côn trùng

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: むし

Âm On: チュウ,  キ

Gợi ý cách nhớ: Trung(中) nhất (一) huyền (丶) Trùng (虫)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

虫 - TRÙNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Côn trùng

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: むし

Âm On: チュウ,  キ

Gợi ý cách nhớ: Trung(中) nhất (一) huyền (丶) Trùng (虫)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

虫