蘇 - TÔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tía tô

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 19

Âm Kun: よみがえ.る

Âm On: ソ,  ス

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 魚 禾

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) bắt cá (魚) ở ruộng lúa (禾) về nấu cháo tía tô (蘇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

蘇 - TÔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tía tô

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 19

Âm Kun: よみがえ.る

Âm On: ソ,  ス

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 魚 禾

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) bắt cá (魚) ở ruộng lúa (禾) về nấu cháo tía tô (蘇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

蘇