蔵 - TÀNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tàng trữ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: くら,  おさ.める,  かく.れる

Âm On: ゾウ,  ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 厂 戈 臣

Gợi ý cách nhớ: Cỏ mọc um tùm (茂) là nơi đại thần (臣) tàng trữ (蔵) đồ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

蔵 - TÀNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tàng trữ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: くら,  おさ.める,  かく.れる

Âm On: ゾウ,  ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 厂 戈 臣

Gợi ý cách nhớ: Cỏ mọc um tùm (茂) là nơi đại thần (臣) tàng trữ (蔵) đồ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

蔵