茨 - TÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cỏ gai

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: いばら,  かや,  くさぶき

Âm On: シ,  ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 次

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) tiếp theo (次) sẽ đi cắt cỏ gai (茨)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

茨 - TÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cỏ gai

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: いばら,  かや,  くさぶき

Âm On: シ,  ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 次

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) tiếp theo (次) sẽ đi cắt cỏ gai (茨)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

茨