箪 - ĐAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tủ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: はこ

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 単

Gợi ý cách nhớ: Tủ (箪) trúc (竹) làm cũng đơn giản (単)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

箪 - ĐAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tủ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: はこ

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 単

Gợi ý cách nhớ: Tủ (箪) trúc (竹) làm cũng đơn giản (単)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

箪