管 - QUẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quản lý

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 14

Âm Kun: くだ

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 官

Gợi ý cách nhớ: Rừng trúc (竹) do quan (官) quản lý (管)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

管 - QUẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quản lý

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 14

Âm Kun: くだ

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 官

Gợi ý cách nhớ: Rừng trúc (竹) do quan (官) quản lý (管)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
管