筆 - BÚT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái bút

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: ふで

Âm On: ヒツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 聿

Gợi ý cách nhớ: Trúc (竹) + bút (聿) = Bút (筆) trúc

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

筆 - BÚT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái bút

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: ふで

Âm On: ヒツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 竹 聿

Gợi ý cách nhớ: Trúc (竹) + bút (聿) = Bút (筆) trúc

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
筆