秒 - MIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giây

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: ビョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 少

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) thiếu (少) 1 giây (秒) cũng đói

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

秒 - MIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giây

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: ビョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 少

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) thiếu (少) 1 giây (秒) cũng đói

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
秒