短 - ĐOẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngắn

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: みじか.い

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 矢 豆

Gợi ý cách nhớ: Mũi tên (矢) bắn vào hạt đậu (豆) ngắn (短)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

短 - ĐOẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngắn

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: みじか.い

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 矢 豆

Gợi ý cách nhớ: Mũi tên (矢) bắn vào hạt đậu (豆) ngắn (短)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
短