省 - TỈNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tỉnh lược

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: かえり.みる,  はぶ.く

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 少 目

Gợi ý cách nhớ: Thiếu (少) ngủ mắt (日) không tỉnh (省) táo được

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

省 - TỈNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tỉnh lược

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: かえり.みる,  はぶ.く

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 少 目

Gợi ý cách nhớ: Thiếu (少) ngủ mắt (日) không tỉnh (省) táo được

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
省