盆 - BỒN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái khay

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: ボン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 分 皿

Gợi ý cách nhớ: Phân chia (分) thức ăn từ đĩa (皿) ra khay (盆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

盆 - BỒN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái khay

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: ボン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 分 皿

Gợi ý cách nhớ: Phân chia (分) thức ăn từ đĩa (皿) ra khay (盆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

盆