的 - ĐÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mục đích

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: まと

Âm On: テキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 白 勺

Gợi ý cách nhớ: Mục đích (的) trắng (白) trợn là bắt chước (勺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

的 - ĐÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mục đích

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: まと

Âm On: テキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 白 勺

Gợi ý cách nhớ: Mục đích (的) trắng (白) trợn là bắt chước (勺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
的