甘 - CAM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngọt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: あま.い,  あま.える,  あま.やかす,  うま.い

Âm On: カン

Gợi ý cách nhớ: Uống 1 (一) cốc (廿) nước cam ngọt (甘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

甘 - CAM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngọt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: あま.い,  あま.える,  あま.やかす,  うま.い

Âm On: カン

Gợi ý cách nhớ: Uống 1 (一) cốc (廿) nước cam ngọt (甘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

甘