独 - ĐỘC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cô độc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: ひと.り

Âm On: ドク,  トク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 犭 虫

Gợi ý cách nhớ: Chó (犭) chơi với côn trùng (虫) vì cô độc (独)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

独 - ĐỘC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cô độc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: ひと.り

Âm On: ドク,  トク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 犭 虫

Gợi ý cách nhớ: Chó (犭) chơi với côn trùng (虫) vì cô độc (独)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
独