犠 - HY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hy sinh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: いけにえ

Âm On: ギ,  キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 牛 義

Gợi ý cách nhớ: Bò (牛) vì nghĩa (義) mà hy sinh (犠)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

犠 - HY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hy sinh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: いけにえ

Âm On: ギ,  キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 牛 義

Gợi ý cách nhớ: Bò (牛) vì nghĩa (義) mà hy sinh (犠)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

犠