特 - ĐẶC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đặc biệt

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: トク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 牛 寺

Gợi ý cách nhớ: Con bò ( 牜) trên chùa (寺) rất đặc biệt (特)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

特 - ĐẶC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đặc biệt

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: トク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 牛 寺

Gợi ý cách nhớ: Con bò ( 牜) trên chùa (寺) rất đặc biệt (特)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

特