炭 - THAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Than

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: すみ

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 灰

Gợi ý cách nhớ: Dưới núi (山) tro (灰) tích tụ thành than (炭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

炭 - THAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Than

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: すみ

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 灰

Gợi ý cách nhớ: Dưới núi (山) tro (灰) tích tụ thành than (炭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
炭