浴 - DỤC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tắm

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: あ.びる,  あ.びせる

Âm On: ヨク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 谷

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trong cốc (谷) dùng để tắm (浴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

浴 - DỤC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tắm

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: あ.びる,  あ.びせる

Âm On: ヨク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 谷

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trong cốc (谷) dùng để tắm (浴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
浴