活 - HOẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hoạt động

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: い.きる,  い.かす,  い.ける

Âm On: カツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 舌

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trong lưỡi (舌) luôn hoạt động (活)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

活 - HOẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hoạt động

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: い.きる,  い.かす,  い.ける

Âm On: カツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 舌

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trong lưỡi (舌) luôn hoạt động (活)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
活