泥 - NÊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bùn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: どろ,  なず.む

Âm On: デイ,  ナイ,  デ,  ニ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 尼

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) làm ni cô (尼) ngã vào vũng bùn (泥)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

泥 - NÊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bùn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: どろ,  なず.む

Âm On: デイ,  ナイ,  デ,  ニ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 尼

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) làm ni cô (尼) ngã vào vũng bùn (泥)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

泥