椅 - Y

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái ghế

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 奇

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) kỳ lạ (奇) hình dáng y hệt cái ghế (椅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

椅 - Y

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái ghế

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 奇

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) kỳ lạ (奇) hình dáng y hệt cái ghế (椅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

椅