桜 - ANH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hoa anh đào

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: さくら

Âm On: オウ,  ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 小 女

Gợi ý cách nhớ: Cạnh cây (木) 3 (''') người phụ nữ (女) đang ngắm hoa anh đào (桜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

桜 - ANH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hoa anh đào

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: さくら

Âm On: オウ,  ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 小 女

Gợi ý cách nhớ: Cạnh cây (木) 3 (''') người phụ nữ (女) đang ngắm hoa anh đào (桜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
桜