査 - TRA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Điều tra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: サ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 且

Gợi ý cách nhớ: Kiểm tra (査) cây (木) rất thong thả (且)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

査 - TRA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Điều tra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: サ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 且

Gợi ý cách nhớ: Kiểm tra (査) cây (木) rất thong thả (且)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
査