杯 - BÔI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái chén

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: さかずき

Âm On: ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 不

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) không (不) dùng làm chén (杯)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

杯 - BÔI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái chén

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: さかずき

Âm On: ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 不

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) không (不) dùng làm chén (杯)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
杯