曰 - VIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nói rằng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 4

Âm Kun: いわ.く,  のたま.う,  のたま.わく,  ここに

Âm On: エツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 一 口

Gợi ý cách nhớ: Ngậm 1 (ー) cây VIẾT (曰) vào miệng (口)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

曰 - VIẾT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nói rằng

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 4

Âm Kun: いわ.く,  のたま.う,  のたま.わく,  ここに

Âm On: エツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 一 口

Gợi ý cách nhớ: Ngậm 1 (ー) cây VIẾT (曰) vào miệng (口)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

曰