星 - TINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngôi sao

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: ほし,  -ぼし

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 生

Gợi ý cách nhớ: Mặt trời (日) sinh (生) ra ngôi sao (星)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

星 - TINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngôi sao

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: ほし,  -ぼし

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 生

Gợi ý cách nhớ: Mặt trời (日) sinh (生) ra ngôi sao (星)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

星