敗 - BẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thất bại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: やぶ.れる

Âm On: ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 貝 攵

Gợi ý cách nhớ: Bảo bối (貝) này sẽ đánh (攵) bại (敗) tất cả

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

敗 - BẠI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thất bại

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: やぶ.れる

Âm On: ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 貝 攵

Gợi ý cách nhớ: Bảo bối (貝) này sẽ đánh (攵) bại (敗) tất cả

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
敗