措 - THỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Biện pháp

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: お.く

Âm On: ソ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 昔

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) ngày xưa (昔) có nhiều biện pháp (措) thi thố

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

措 - THỐ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Biện pháp

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: お.く

Âm On: ソ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 昔

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) ngày xưa (昔) có nhiều biện pháp (措) thi thố

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

措