接 - TIẾP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiếp xúc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: つ.ぐ

Âm On: セツ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 妾

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) đứng (立) cạnh người phụ nữ (女) mình yêu mà không dám tiếp xúc (接)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

接 - TIẾP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiếp xúc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: つ.ぐ

Âm On: セツ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 妾

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) đứng (立) cạnh người phụ nữ (女) mình yêu mà không dám tiếp xúc (接)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
接