探 - THÁM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trinh thám

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: さぐ.る,  さが.す

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 㓁 木

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) trùm khăn (冖) lên đầu, chân (儿) trèo lên cây (木) để trinh thám (探)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

探 - THÁM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trinh thám

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: さぐ.る,  さが.す

Âm On: タン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 㓁 木

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) trùm khăn (冖) lên đầu, chân (儿) trèo lên cây (木) để trinh thám (探)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
探