拾 - THẬP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thu thập

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: ひろ.う

Âm On: シュウ,  ジュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 合

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) thích hợp (合) để thu thập (拾)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

拾 - THẬP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thu thập

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: ひろ.う

Âm On: シュウ,  ジュウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 合

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) thích hợp (合) để thu thập (拾)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
拾