括 - QUÁT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bao quát

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: くく.る

Âm On: カツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 舌

Gợi ý cách nhớ: Khua tay (扌) múa lưỡi (舌) bao quát (括) vấn đề

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

括 - QUÁT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bao quát

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun: くく.る

Âm On: カツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 舌

Gợi ý cách nhớ: Khua tay (扌) múa lưỡi (舌) bao quát (括) vấn đề

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

括