拝 - BÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khấn bái

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: おが.む,  おろが.む

Âm On: ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 一 丰

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) 4 (亖) lạy 1 (丨) lần khấn bái (拝)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

拝 - BÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khấn bái

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: おが.む,  おろが.む

Âm On: ハイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 一 丰

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) 4 (亖) lạy 1 (丨) lần khấn bái (拝)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

拝