拉 - LẠP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lôi kéo

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: らっ.する,  ひし.ぐ,  くだ.く

Âm On: ラツ,  ラ,  ロウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 立

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) không đứng (立) yên mà còn lôi kéo (拉)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

拉 - LẠP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lôi kéo

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: らっ.する,  ひし.ぐ,  くだ.く

Âm On: ラツ,  ラ,  ロウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 立

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) không đứng (立) yên mà còn lôi kéo (拉)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

拉