押 - ÁP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ấn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: お.す,  お.し-,  お.っ-,  お.さえる,  おさ.える

Âm On: オウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 甲

Gợi ý cách nhớ: Ấn (押) tay (扌) vào áo giáp (甲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

押 - ÁP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ấn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: お.す,  お.し-,  お.っ-,  お.さえる,  おさ.える

Âm On: オウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 甲

Gợi ý cách nhớ: Ấn (押) tay (扌) vào áo giáp (甲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
押