抹 - MẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mạt sát

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: マツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 末

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) mạt (末) sát (抹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

抹 - MẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mạt sát

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: マツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 末

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) mạt (末) sát (抹)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

抹