憬 - CẢNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cảnh tỉnh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: あこが.れる

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 景

Gợi ý cách nhớ: Tâm (忄) cảnh (景) tỉnh (憬)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

憬 - CẢNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cảnh tỉnh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 15

Âm Kun: あこが.れる

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 景

Gợi ý cách nhớ: Tâm (忄) cảnh (景) tỉnh (憬)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

憬