慎 - THẬN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cẩn thận

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: つつし.む,  つつ.ましい,  つつし,  つつし.み

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 真

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) chân thật (真) thì rất cẩn thận (慎)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

慎 - THẬN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cẩn thận

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: つつし.む,  つつ.ましい,  つつし,  つつし.み

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 真

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) chân thật (真) thì rất cẩn thận (慎)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

慎