惜 - TÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiếc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: お.しい,  お.しむ

Âm On: セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 昔

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) ngày xưa (昔) đầy thương tích (惜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

惜 - TÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiếc

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: お.しい,  お.しむ

Âm On: セキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 忄 昔

Gợi ý cách nhớ: Trái tim (忄) ngày xưa (昔) đầy thương tích (惜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

惜