息 - TỨC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hơi thở

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: いき

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 自 心

Gợi ý cách nhớ: Tự (自) điều hòa nhịp tim (心) và hơi thở (息)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

息 - TỨC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hơi thở

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: いき

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 自 心

Gợi ý cách nhớ: Tự (自) điều hòa nhịp tim (心) và hơi thở (息)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
息