延 - DUYÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kéo dài

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: の.びる,  の.べる,  の.べ,  の.ばす

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 正 廴

Gợi ý cách nhớ: Chính xác (正) không dẫn (廴) đi kéo dài (延)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

延 - DUYÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kéo dài

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: の.びる,  の.べる,  の.べ,  の.ばす

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 正 廴

Gợi ý cách nhớ: Chính xác (正) không dẫn (廴) đi kéo dài (延)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

延