巣 - SÀO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tổ chim

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: す,  す.くう

Âm On: ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 小 果

Gợi ý cách nhớ: Tổ chim (巣) có 3 (''') quả (果) trứng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

巣 - SÀO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tổ chim

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: す,  す.くう

Âm On: ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 小 果

Gợi ý cách nhớ: Tổ chim (巣) có 3 (''') quả (果) trứng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
巣