宴 - YẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiệc

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: うたげ

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 日 女

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) cả ngày (日) phụ nữ (女) tổ chức yến tiệc (宴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

宴 - YẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiệc

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: うたげ

Âm On: エン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 日 女

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) cả ngày (日) phụ nữ (女) tổ chức yến tiệc (宴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
宴